Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khí thở" (1)
khí thở
Tiếng Anh
Danh từbreath (exhaled air)
Máy đo nồng độ cồn qua khí thở.
Breath alcohol tester.
Từ liên quan "khí thở" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khí thở" (2)
Sau khi thoái vị, nhà vua trở thành thái thượng hoàng.
After abdicating, the emperor became the Emperor Emeritus.
Máy đo nồng độ cồn qua khí thở.
Breath alcohol tester.
